extrauterine gestation

extrauterine gestation

A doctor points to a diagram showing an extrauterine gestation during a medical consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mang thai ngoài tử cung: "extrauterine gestation" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thai kỳ xảy ra bên ngoài khoang tử cung, thường trong ống dẫn trứng, buồng trứng, hoặc các vị trí khác trongbụng. Đây một tình trạng nguy hiểm, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • (Mang thai ngoài tử cung một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị mang thai ngoài tử cung sau khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from extrauterine gestation": bị mang thai ngoài tử cung.
    • She suffered from extrauterine gestation and had to undergo surgery. ( ấy bị mang thai ngoài tử cung phải phẫu thuật.)
  • "extrauterine gestation rate": tỷ lệ mang thai ngoài tử cung.
    • The extrauterine gestation rate has increased in recent years. (Tỷ lệ mang thai ngoài tử cung đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrauterine (tính từ): ngoài tử cung.
    • Extrauterine pregnancy is another term for extrauterine gestation. (Mang thai ngoài tử cung một thuật ngữ khác cho extrauterine gestation.)
  • Gestation (danh từ): thai kỳ, sự mang thai.
    • The gestation period for humans is about nine months. (Thời kỳ mang thai của con người khoảng chín tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ectopic pregnancy: mang thai ngoài tử cung (thuật ngữ phổ biến hơn trong lâm sàng).
  • Extrauterine pregnancy: mang thai ngoài tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "extrauterine gestation".