extrauterine gestation
A doctor points to a diagram showing an extrauterine gestation during a medical consultation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mang thai ngoài tử cung: "extrauterine gestation" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thai kỳ xảy ra bên ngoài khoang tử cung, thường là trong ống dẫn trứng, buồng trứng, hoặc các vị trí khác trong ổ bụng. Đây là một tình trạng nguy hiểm, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Mang thai ngoài tử cung là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị mang thai ngoài tử cung sau khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from extrauterine gestation": bị mang thai ngoài tử cung.
- She suffered from extrauterine gestation and had to undergo surgery. (Cô ấy bị mang thai ngoài tử cung và phải phẫu thuật.)
- "extrauterine gestation rate": tỷ lệ mang thai ngoài tử cung.
- The extrauterine gestation rate has increased in recent years. (Tỷ lệ mang thai ngoài tử cung đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrauterine (tính từ): ngoài tử cung.
- Extrauterine pregnancy is another term for extrauterine gestation. (Mang thai ngoài tử cung là một thuật ngữ khác cho extrauterine gestation.)
- Gestation (danh từ): thai kỳ, sự mang thai.
- The gestation period for humans is about nine months. (Thời kỳ mang thai của con người là khoảng chín tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Ectopic pregnancy: mang thai ngoài tử cung (thuật ngữ phổ biến hơn trong lâm sàng).
- Extrauterine pregnancy: mang thai ngoài tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "extrauterine gestation".